Trang chủ|Sơ đồ chỉ đường|Hướng Dẫn Mua và Thanh Toán|Bảo hành|Liên hệ|Phone Cty
CEO Mr Dũng
Giá bán: 5,290,000 đ
Giá thị trường:
Bảo hành:
Tình trạng:
Hotline : 0914.89.8889
Gigabyte Z790 UD AX (Intel Z790/ Socket 1700/ ATX/ 4 khe ram/ DDR5/ 2.5 Gigabit LAN) | GAZ790UD_AX của Gigabyte (GAZ790UD_AX) đóng vai trò là bảng mạch trung tâm kết nối vi xử lý, bộ nhớ RAM, ổ cứng và các card mở rộng thành một hệ thống máy tính hoạt động hài hòa.
Thiết kế mạch nguồn, các khe cắm mở rộng và hệ thống cổng giao tiếp phía sau được bố trí khoa học, đáp ứng tốt nhu cầu lắp đặt máy tính làm việc ổn định lâu dài.
Bo mạch chủ hỗ trợ socket và chipset cụ thể theo thông số công bố. Cần kiểm tra danh sách CPU hỗ trợ và chuẩn RAM tương thích (DDR4 hay DDR5, số lượng khe cắm 2 hay 4 khe) trước khi chọn mua các linh kiện đi kèm.
Kích cỡ bo mạch (như M-ATX hay ATX) cũng quyết định loại thùng máy case cần dùng. Quý khách vui lòng gửi danh sách linh kiện dự kiến lắp đặt để DUYLONGTECHCOM kiểm tra tính tương thích tổng thể.
| Chipset | Intel Z790 |
|---|---|
| Socket | Intel LGA 1700 |
| Kích thước Main | ATX |
| Hỗ trợ CPU | LGA1700 socket: Support for the 14th, 13th, and 12th Generation Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® Processors |
| Khe cắm RAM | 4 khe ram |
| Loại RAM | DDR5 |
| Bus RAM hỗ trợ | Support for DDR5 7600(O.C.) /7400(O.C.) /7200(O.C.) /7000(O.C.) /6800(O.C.) /6600(O.C.) / 6400(O.C.) / 6200(O.C.) / 6000(O.C.) / 5800(O.C.) / 5600(O.C.) / 5400(O.C.) / 5200(O.C.) / 4800 / 4000 memory modules4 x DDR5 DIMM sockets supporting up to 192 GB (48 GB single DIMM capacity) of system memoryDual channel memory architectureSupport for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory |
| Chi tiết Vga | Integrated Graphics Processor-Intel® HD Graphics support:1 x HDMI port, supporting a maximum resolution of 4096x2160@60 Hz* Support for HDMI 2.0 version and HDCP 2.3.1 x DisplayPort, supporting a maximum resolution of 4096x2304@60 Hz* Support for DisplayPort 1.2 version and HDCP 2.3 |
| Kết nối mạng | 2.5 Gigabit LAN 10/100/1000/2500 Mb/s |
| Thông số (Lan/Wireless) | Intel® Wi-Fi 6E AX211 (For PCB rev. 1.1)WIFI a, b, g, n, ac, ax, supporting 2.4/5/6 GHz carrier frequency bandsBLUETOOTH 5.3Support for 11ax 160MHz wireless standard and up to 2.4 Gbps data rate |
| Khe cắm trong | CPU:1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 22110/2280 PCIe 4.0 x4/x2 SSD support) (M2A_CPU)Chipset:2 x M.2 connectors (Socket 3, M key, type 2280 PCIe 4.0 x4/x2 SSD support) (M2Q_SB, M2P_SB)6 x SATA 6Gb/s connectorsRAID 0, RAID 1, RAID 5, and RAID 10 support for NVMe SSD storage devicesRAID 0, RAID 1, RAID 5, and RAID 10 support for SATA storage devices |
| Khe cắm mở rộng | CPU:1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 5.0 and running at x16 (PCIEX16)* For optimum performance, if only one PCI Express graphics card is to be installed, be sure to install it in the PCIEX16 slot.Chipset:1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 4.0 and running at x4 (PCIEX4)1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 3.0 and running at x1 (PCIEX1_4)2 x PCI Express x1 slots, supporting PCIe 3.0 and running at x1 (PCIEX1_2, PCIEX1_3) |
| Cổng giao tiếp ngoài | 1 x USB Type-C® port, with USB 3.2 Gen 2x2 support1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A port (red)4 x USB 3.2 Gen 1 ports4 x USB 2.0/1.1 ports1 x HDMI 2.0 port1 x DisplayPort1 x RJ-45 port3 x audio jacks |
| Âm thanh | Realtek® Audio CODECHigh Definition Audio2/4/5.1/7.1-channel* You can change the functionality of an audio jack using the audio software. To configure 7.1-channel audio, access the audio software for audio settings.Support for S/PDIF Out |
| Phụ kiện kèm theo | Sách, đĩa, cáp SATA, ... |
Thông số trích xuất theo dữ liệu kỹ thuật catalog. Báo giá và điều kiện bán hàng được xác nhận trong báo giá chính thức. Nguồn tham chiếu.
Dell T5820 W-2133 + Quadro K2200 – Giải pháp Workstation giá rẻ, bền, ổn định cho đồ họa & kỹ thuật phổ thông - Siêu Vip nâng cấp vô biên
Surface Pro 7+ Plus Core i5-1145G7, RAM 8GB, SSD 256GB, màn hình cảm ứng 13 inch, bàn phím tháo rời, laptop 2 trong 1 cao cấp
Máy tính đồ họa, dựng phim, HP OMEN 30L Gaming, Core i5 11400F, Dr4 16G, ổ NVME 256G, VGA GTX1660s 6GR6